danh hoạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạ sĩ nổi tiếng: "danh hoạ" chỉ người có tài năng và tên tuổi lớn trong lĩnh vực hội hoạ, được nhiều người biết đến và công nhận.
- Bức tranh nổi tiếng: "danh hoạ" cũng có thể dùng để chỉ tác phẩm hội hoạ có giá trị nghệ thuật cao, được coi là kiệt tác.
Ví dụ sử dụng
Hoạ sĩ nổi tiếng:
- Van Gogh là một danh hoạ người Hà Lan. (Van Gogh là hoạ sĩ nổi tiếng đến từ Hà Lan.)
- Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm của các danh hoạ thế kỷ 20. (Bảo tàng trưng bày nhiều tranh của các hoạ sĩ nổi tiếng thế kỷ 20.)
Bức tranh nổi tiếng:
- Đây là một danh hoạ của Leonardo da Vinci. (Đây là một bức tranh nổi tiếng của Leonardo da Vinci.)
- Bức "Mona Lisa" là một danh hoạ bất hủ. (Bức "Mona Lisa" là một tác phẩm hội hoạ nổi tiếng không thể quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"danh hoạ tài ba": nhấn mạnh tài năng xuất chúng của hoạ sĩ.
- Picasso được xem là một danh hoạ tài ba với phong cách độc đáo. (Picasso được xem là hoạ sĩ nổi tiếng có tài năng xuất chúng với phong cách riêng.)
"danh hoạ vĩ đại": chỉ hoạ sĩ có ảnh hưởng lớn trong lịch sử nghệ thuật.
- Rembrandt là một danh hoạ vĩ đại của thời kỳ Phục Hưng Hà Lan. (Rembrandt là hoạ sĩ nổi tiếng có tầm ảnh hưởng lớn trong thời kỳ Phục Hưng Hà Lan.)
Biến thể và từ gần giống
Hoạ sĩ (danh từ): người vẽ tranh, có thể nổi tiếng hoặc không.
- Anh ấy là một hoạ sĩ trẻ đầy triển vọng. (Anh ấy là người vẽ tranh trẻ tuổi có tiềm năng.)
Danh nhân (danh từ): người nổi tiếng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ hội hoạ.
- Danh nhân văn hoá thế giới. (Người nổi tiếng trong văn hoá toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Hoạ sĩ lừng danh: hoạ sĩ có tên tuổi vang xa.
- Kiệt tác: tác phẩm nghệ thuật xuất sắc (thường dùng cho tranh hoặc tác phẩm khác).
- Đại danh hoạ: hoạ sĩ cực kỳ nổi tiếng, có tầm vóc lớn.
Thành ngữ liên quan
- Danh hoạ bất hủ: bức tranh hoặc hoạ sĩ có giá trị vĩnh cửu theo thời gian.
- Bức "Nàng Mona Lisa" là một danh hoạ bất hủ của nhân loại. (Bức "Mona Lisa" là tác phẩm hội hoạ nổi tiếng không bao giờ phai nhạt giá trị.)